灵宇 linh vũ Hán Việt: linh vũ Tổng quan Cấu tạo: 灵 (linh) + 宇 (vũ)Hán Việtlinh vũCấu tạo灵 + 宇 · linh + vũ nghĩa thành phần: linh + vũ