靈居 líng jū · linh cư Hán Việt: linh cư · Pinyin: líng jū Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 居 (cư)Pinyinlíng jūHán Việtlinh cưCấu tạo靈 + 居 · linh + cư nghĩa thành phần: linh + cư