靈嶽 líng yuè · linh nhạc Hán Việt: linh nhạc · Pinyin: líng yuè Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 嶽 (nhạc)Pinyinlíng yuèHán Việtlinh nhạcCấu tạo靈 + 嶽 · linh + nhạc nghĩa thành phần: linh + nhạc Nghĩa ViệtCihui linh nhạc (地名)靈鷲山也。☸