靈嶽

líng yuèlinh nhạc

Hán Việt: linh nhạc · Pinyin: líng yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"灵岳"。 2.灵秀的山岳。 3.特指泰山。

Cấu tạo: 靈 (linh) + 嶽 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)靈鷲山也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

岳丈 · 嶽塘 · 岳家 · 岳母 · 岳池 · 岳父 · 岳西 · 岳陽