靈巖 líng yán · linh nham Hán Việt: linh nham · Pinyin: líng yán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 巖 (nham)Pinyinlíng yánHán Việtlinh nhamCấu tạo靈 + 巖 · linh + nham nghĩa thành phần: linh + nham