靈幌 líng huǎng · linh hoảng Hán Việt: linh hoảng · Pinyin: líng huǎng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 幌 (hoảng)Pinyinlíng huǎngHán Việtlinh hoảngCấu tạo靈 + 幌 · linh + hoảng nghĩa thành phần: linh + hoảng