靈座

líng zuò linh tọa

Hán Việt: linh tọa · Pinyin: líng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靈床。《晉書.卷六八.顧榮傳》:「榮素好琴,及卒,家人常置琴於靈座。」

Eng

  • Cihui 靈座 língzuò n. spirit tablet of the deceased