靈廟 líng miào · linh miếu Hán Việt: linh miếu · Pinyin: líng miào Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 廟 (miếu)Pinyinlíng miàoHán Việtlinh miếuCấu tạo靈 + 廟 · linh + miếu nghĩa thành phần: linh + miếu Nghĩa ViệtCihui linh miếu (雜名)率都波一譯靈廟。玄應音義六曰:「正言率都波,此譯云廟。」☸