靈快
linh khoái
Hán Việt: linh khoái · Pinyin: líng kuài
Tổng quan
nhanh nhẹn | nhanh chóng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh nhẹn | nhanh chóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空灵而畅达; 灵敏轻捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.空灵而畅达。 2.灵敏轻捷。
Eng
- CC-CEDICT agile|quick
- Cihui agile; quick