靈恩

líng ēn linh ân

Hán Việt: linh ân · Pinyin: líng ēn

Tổng quan

Cơ Đốc giáo Ân Tứ

Cấu tạo: (linh) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cơ Đốc giáo Ân Tứ

Eng

  • CC-CEDICT Charismatic Christianity
  • Cihui Charismatic Christianity