靈悟

líng wù linh ngộ

Hán Việt: linh ngộ · Pinyin: líng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹觉悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹觉悟。