靈慧

líng huì linh tuệ

Hán Việt: linh tuệ · Pinyin: líng huì

Tổng quan

nhanh nhạy: thông minh trí tuệ

Cấu tạo: (linh) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh nhạy: thông minh trí tuệ
  • Cihui nhanh nhạy; thông minh trí tuệ。靈敏聰慧。 賦性靈慧。 thông minh bẩm sinh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明穎悟。《紅樓夢》第五回:「雖聰明靈慧,略可望成,無奈吾家運數合終,恐無人規引入正。」

Eng

  • Cihui 靈慧 ínghuì s.v. very intelligent/clever