靈捷 líng jié · linh tiệp Hán Việt: linh tiệp · Pinyin: líng jié Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 捷 (tiệp)Pinyinlíng jiéHán Việtlinh tiệpCấu tạo靈 + 捷 · linh + tiệp nghĩa thành phần: linh + tiệp Nghĩa EngCihui 靈捷 íngjié s.v. prompt