靈掌 líng zhǎng · linh chưởng Hán Việt: linh chưởng · Pinyin: líng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 掌 (chưởng)Pinyinlíng zhǎngHán Việtlinh chưởngCấu tạo靈 + 掌 · linh + chưởng nghĩa thành phần: linh + chưởng