靈文 líng wén · linh văn Hán Việt: linh văn · Pinyin: líng wén Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 文 (văn)Pinyinlíng wénHán Việtlinh vănCấu tạo靈 + 文 · linh + văn nghĩa thành phần: linh + văn