靈星 líng xīng · linh tinh Hán Việt: linh tinh · Pinyin: líng xīng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 星 (tinh)Pinyinlíng xīngHán Việtlinh tinhCấu tạo靈 + 星 · linh + tinh nghĩa thành phần: linh + tinh