靈景

líng jǐng linh cảnh

Hán Việt: linh cảnh · Pinyin: líng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 景即影。靈景指日光。《文選.左思.詠史詩八首之五》:「皓天舒白日,靈景耀神州。」