靈果 líng guǒ · linh quả Hán Việt: linh quả · Pinyin: líng guǒ Tổng quan linh quả Cấu tạo: 靈 (linh) + 果 (quả)Pinyinlíng guǒHán Việtlinh quảCấu tạo靈 + 果 · linh + quả nghĩa thành phần: linh + quả Nghĩa ViệtCihui linh quả