靈根 líng gēn · linh căn Hán Việt: linh căn · Pinyin: líng gēn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 根 (căn)Pinyinlíng gēnHán Việtlinh cănCấu tạo靈 + 根 · linh + căn nghĩa thành phần: linh + căn Nghĩa EngCihui 靈根 ínggēn n. 1. morality; virtue 2. body 3. tongue