靈格風 linh cách phong Hán Việt: linh cách phong Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 格 (cách) + 風 (phong)Hán Việtlinh cách phongCấu tạo靈 + 格 + 風 · linh + cách + phong nghĩa thành phần: linh + cách + phong Nghĩa EngCihui linguaphone