靈棗 líng zǎo · linh tảo Hán Việt: linh tảo · Pinyin: líng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 棗 (tảo)Pinyinlíng zǎoHán Việtlinh tảoCấu tạo靈 + 棗 · linh + tảo nghĩa thành phần: linh + tảo