靈母 líng mǔ · linh mẫu Hán Việt: linh mẫu · Pinyin: líng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 母 (mẫu)Pinyinlíng mǔHán Việtlinh mẫuCấu tạo靈 + 母 · linh + mẫu nghĩa thành phần: linh + mẫu