靈水 líng shuǐ · linh thủy Hán Việt: linh thủy · Pinyin: líng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 水 (thủy)Pinyinlíng shuǐHán Việtlinh thủyCấu tạo靈 + 水 · linh + thủy nghĩa thành phần: linh + thủy