靈爽

líng shuǎng linh sảng

Hán Việt: linh sảng · Pinyin: líng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (sảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靈爽 íngshuǎng s.v. shrewd; quick ◆n. gods and deities