靈物學

linh vật học

Hán Việt: linh vật học

Tổng quan

thuyết tâm linh, thuyết thần linh

Cấu tạo: (linh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết tâm linh, thuyết thần linh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以精靈為探討對象的學問。如星相學、占卜術、魔術等均屬之。