靈獸 líng shòu · linh thú Hán Việt: linh thú · Pinyin: líng shòu Tổng quan linh thú Cấu tạo: 靈 (linh) + 獸 (thú)Pinyinlíng shòuHán Việtlinh thúCấu tạo靈 + 獸 · linh + thú nghĩa thành phần: linh + thú Nghĩa ViệtCihui linh thú