靈皇 líng huáng · linh hoàng Hán Việt: linh hoàng · Pinyin: líng huáng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 皇 (hoàng)Pinyinlíng huángHán Việtlinh hoàngCấu tạo靈 + 皇 · linh + hoàng nghĩa thành phần: linh + hoàng