靈祇

líng qí linh kì

Hán Việt: linh kì · Pinyin: líng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神靈,天地之神。漢.揚雄〈河東賦〉:「靈祇既鄉,五位時敘。」南朝梁.鍾嶸〈詩品序〉:「靈祇待之以致饗,幽微藉之以昭告。」

Eng

  • Cihui 靈祇 íngqí n. gods; deities