靈祖 líng zǔ · linh tổ Hán Việt: linh tổ · Pinyin: líng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 祖 (tổ)Pinyinlíng zǔHán Việtlinh tổCấu tạo靈 + 祖 · linh + tổ nghĩa thành phần: linh + tổ