靈祠

líng cí linh từ

Hán Việt: linh từ · Pinyin: líng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùa thiêng. Đền thờ thần. linh từ linh từ ☆Chùa thiêng. Đền thờ thần. linh từ (雜語)又云仁祠。佛寺之異名。靈者靈驗也。☸