靈與肉 líng yǔ ròu · linh dữ nhục Hán Việt: linh dữ nhục · Pinyin: líng yǔ ròu Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 與 (dữ) + 肉 (nhục)Pinyinlíng yǔ ròuHán Việtlinh dữ nhụcCấu tạo靈 + 與 + 肉 · linh + dữ + nhục nghĩa thành phần: linh + dữ + nhục