靈芬 líng fēn · linh phân Hán Việt: linh phân · Pinyin: líng fēn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 芬 (phân)Pinyinlíng fēnHán Việtlinh phânCấu tạo靈 + 芬 · linh + phân nghĩa thành phần: linh + phân