靈芸 líng yún · linh vân Hán Việt: linh vân · Pinyin: líng yún Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 芸 (vân)Pinyinlíng yúnHán Việtlinh vânCấu tạo靈 + 芸 · linh + vân nghĩa thành phần: linh + vân