靈草

líng cǎo linh thảo

Hán Việt: linh thảo · Pinyin: líng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靈草 íngcǎo n. <trad.> a kind of fungus regarded as an elixir