靈語
linh ngữ
Hán Việt: linh ngữ · Pinyin: líng yǔ
Tổng quan
nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 linh ngữ
- Tần suất từ nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)
Eng
- Cihui tongues (spiritual gift)
- Tần suất từ tongues (spiritual gift)
Hán Việt: linh ngữ · Pinyin: líng yǔ
nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)