靈變 líng biàn · linh biến Hán Việt: linh biến · Pinyin: líng biàn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 變 (biến)Pinyinlíng biànHán Việtlinh biếnCấu tạo靈 + 變 · linh + biến nghĩa thành phần: linh + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.事物變化多端。唐.張說〈襄州景空寺題融上人蘭若〉詩:「雲峰曉靈變,風木夜虛吟。」 2.機靈,通權達變。《董西廂》卷七:「事事不通疏,沒些靈變。」