靈象 líng xiàng · linh tượng Hán Việt: linh tượng · Pinyin: líng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 象 (tượng)Pinyinlíng xiàngHán Việtlinh tượngCấu tạo靈 + 象 · linh + tượng nghĩa thành phần: linh + tượng