靈醒

líng xǐng linh tỉnh

Hán Việt: linh tỉnh · Pinyin: líng xǐng

Tổng quan

(về giác quan, tâm trí, v.v.) tỉnh táo | nhạy bén | minh mẫn

Cấu tạo: (linh) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về giác quan, tâm trí, v.v.) tỉnh táo | nhạy bén | minh mẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聪慧机敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧机敏。

Eng

  • CC-CEDICT (of senses, mind etc) alert|keen|clear-minded
  • Cihui (of senses, mind etc) alert; keen; clear-minded