靈金 líng jīn · linh kim Hán Việt: linh kim · Pinyin: líng jīn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 金 (kim)Pinyinlíng jīnHán Việtlinh kimCấu tạo靈 + 金 · linh + kim nghĩa thành phần: linh + kim