靈雨 líng yǔ · linh vũ Hán Việt: linh vũ · Pinyin: líng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 雨 (vũ)Pinyinlíng yǔHán Việtlinh vũCấu tạo靈 + 雨 · linh + vũ nghĩa thành phần: linh + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 及時雨。《詩經.鄘風.定之方中》:「靈雨既零,命彼倌人,星言夙駕,說于桑田。」EngCihui 靈雨 língyǔ n. timely rain