靈顯

líng xiǎn linh hiển

Hán Việt: linh hiển · Pinyin: líng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神通廣大。《西遊記》第四四回:「眾僧叩頭道:『爺爺!果然靈顯!』」