靈飆 líng biāo · linh tiêu Hán Việt: linh tiêu · Pinyin: líng biāo Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 飆 (tiêu)Pinyinlíng biāoHán Việtlinh tiêuCấu tạo靈 + 飆 · linh + tiêu nghĩa thành phần: linh + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說中伴隨鬼魂出現的陰風。清.納蘭性德〈沁園春.瞬息浮生〉詞:「遺容在,只靈飆一轉,未許端詳。」