靈骨

líng gǔ linh cốt

Hán Việt: linh cốt · Pinyin: líng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh cốt (雜名)佛舍利也。名義集五曰:「舍利,新云室利羅,或設利羅。此云骨身,又云靈骨。即所遺骨分通名舍利。」☸