靈體
linh thể
Hán Việt: linh thể · Pinyin: líng tǐ
Tổng quan
linh hồn
Nghĩa
Việt
- Cihui linh hồn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神灵的体态; 飘逸的形体; 具有神奇威力的物体; 指人。人为万物之灵﹐故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的体态。 2.飘逸的形体。 3.具有神奇威力的物体。 4.指人。人为万物之灵﹐故称。
Eng
- CC-CEDICT soul
- Cihui soul