靈鬼

líng guǐ linh quỷ

Hán Việt: linh quỷ · Pinyin: líng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh quỷ (異類)鬼趣之有靈異者。鬼趣者六趣之一。☸