靈魄 líng pò · linh phách Hán Việt: linh phách · Pinyin: líng pò Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 魄 (phách)Pinyinlíng pòHán Việtlinh pháchCấu tạo靈 + 魄 · linh + phách nghĩa thành phần: linh + phách Nghĩa ViệtCihui linh phách (術語)不可思議之精神也。以為肉體之外,別有精神的實體者。然佛教不立靈魂。☸