靈鰲 líng áo · linh ngao Hán Việt: linh ngao · Pinyin: líng áo Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 鰲 (ngao)Pinyinlíng áoHán Việtlinh ngaoCấu tạo靈 + 鰲 · linh + ngao nghĩa thành phần: linh + ngao