靈龕

líng kān linh kham

Hán Việt: linh kham · Pinyin: líng kān

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh khám (物名)藏亡者屍之龕,即棺槨也。☸

Eng

  • Cihui 靈龕 íngkān n. cinerary niche M:⁴zuò