青書 qīng shū · thanh thư Hán Việt: thanh thư · Pinyin: qīng shū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 書 (thư)Pinyinqīng shūHán Việtthanh thưCấu tạo青 + 書 · thanh + thư nghĩa thành phần: thanh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家的典籍; 青色的字。Tân Hoa Tự Điển 1.道家的典籍。 2.青色的字。