青亭

qīng tíng thanh đình

Hán Việt: thanh đình · Pinyin: qīng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜻蜓的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜻蜓的别名。