青令 qīng lìng · thanh lệnh Hán Việt: thanh lệnh · Pinyin: qīng lìng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 令 (lệnh)Pinyinqīng lìngHán Việtthanh lệnhCấu tạo青 + 令 · thanh + lệnh nghĩa thành phần: thanh + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绀蝶的别名。状如蜻蛉而色玄绀﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.绀蝶的别名。状如蜻蛉而色玄绀﹐故称。